Những chữ Thư pháp tiếng Trung thường được viết.

Chữ Phúc (福): Ý nghĩa là hạnh phúc, sự may mắn.

Chữ Lộc(禄): có nghĩa gốc là phúc khí, tốt lành, bổng lộc.

Chữ Thọ (寿): mang nghĩa là sống lâu, trường thọ.

Chữ An (安): thể hiện mong muốn bình an, hạnh phúc.

Chữ Nhẫn (忍): khuyên nhủ người ta nên biết nhẫn nhịn, giữ “tâm” luôn sáng suốt, tránh vọng động

Chữ Đức (德): quan niệm sống tốt, tự răn dạy bản thân mình sống sao cho ý nghĩa, có ích với xã hội.

Chữ Tâm (心): Tôi luyện cái tâm của mình, nỗ lực thanh lọc tâm được thanh tịnh, giải thoát tâm khỏi tham ái, dục vọng, ích kỷ, hận thù.

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *